translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nam sinh" (1件)
nam sinh
日本語 男子学生
Nam sinh cho biết nhận thư báo hôm 14/3, đỗ vào ngành Vật lý.
男子学生は3月14日に通知書を受け取り、物理学部に合格したと述べた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nam sinh" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nam sinh" (5件)
Nam sinh cho biết nhận thư báo hôm 14/3, đỗ vào ngành Vật lý.
男子学生は3月14日に通知書を受け取り、物理学部に合格したと述べた。
Nam sinh từng giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế.
その男子学生はかつて国際物理オリンピックで金メダルを獲得した。
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
Nam sinh này mang theo 5 khẩu súng trong balo.
この男子生徒はリュックサックに5丁の銃を持っていました。
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
この男子生徒は無差別に発砲し、死傷者を出しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)